NEMXEM sang AED:Chuyển đổi NEM (XEM) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

XEM/AED: 1 XEM ≈ د.إ0.00856 AED

Lần cập nhật mới nhất:

NEM Thị trường hôm nay

NEM đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XEM chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.00856. Với nguồn cung lưu hành là 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng AED là د.إ282,949,148.83. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng AED đã giảm د.إ-0.0003961, biểu thị mức giảm -4.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng AED là د.إ6.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.0003115.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang AED

د.إ0.00856-4.41%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang AED là د.إ0.00856 AED, với sự thay đổi -4.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/AED trong ngày qua.

Giao dịch NEM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NEMXEM/USDT
Giao ngay
$0.002329
-4.93%
logo NEMXEM/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.002328
-4.86%

The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.002329, with a 24-hour trading change of -4.93%, XEM/USDT Spot is $0.002329 and -4.93%, and XEM/USDT Perpetual is $0.002328 and -4.86%.

Bảng chuyển đổi NEM sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi XEM sang AED

logo NEMSố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1XEM
0AED
2XEM
0.01AED
3XEM
0.02AED
4XEM
0.03AED
5XEM
0.04AED
6XEM
0.05AED
7XEM
0.05AED
8XEM
0.06AED
9XEM
0.07AED
10XEM
0.08AED
100,000XEM
854.95AED
500,000XEM
4,274.79AED
1,000,000XEM
8,549.58AED
5,000,000XEM
42,747.9AED
10,000,000XEM
85,495.8AED

Bảng chuyển đổi AED sang XEM

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo NEM
1AED
116.96XEM
2AED
233.92XEM
3AED
350.89XEM
4AED
467.85XEM
5AED
584.82XEM
6AED
701.78XEM
7AED
818.75XEM
8AED
935.71XEM
9AED
1,052.68XEM
10AED
1,169.64XEM
100AED
11,696.48XEM
500AED
58,482.4XEM
1,000AED
116,964.8XEM
5,000AED
584,824.04XEM
10,000AED
1,169,648.09XEM

Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang AED và AED sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 XEM sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NEM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.2 INR, 1 XEM = Rp38.11 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
7.98
logo BTCBTC
0.001254
logo ETHETH
0.03112
logo XRPXRP
48.24
logo USDTUSDT
136.12
logo BNBBNB
0.1577
logo SOLSOL
0.6646
logo USDCUSDC
136.17
logo SMARTSMART
21,534.07
logo STETHSTETH
0.03137
logo DOGEDOGE
635.6
logo TRXTRX
401.56
logo ADAADA
164.42
logo LINKLINK
5.79
logo WBTCWBTC
0.001251
logo USDEUSDE
136.16

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

01

Nhập số lượng XEM của bạn

Nhập số lượng XEM của bạn

02

Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide